Con lạy bu; Con cay lắm! Con lạy bu! Cay mồm...
Chú giải danh xưng. "Bu" là tiếng gọi mẹ ở nông thôn Bắc Bộ, cùng hệ với "thầy – u" trong Tắt đèn. Đặt cạnh Đời thừa, nơi vợ Hộ tự xưng "mợ" với con — danh xưng của gia đình thành thị có học — thì hai cái tên gọi vẽ ra hai địa bàn khác nhau của cùng một tấn bi kịch: Hộ là nhà văn Hà Nội có tàu điện và tiệm bia; Điền là ông giáo trường tư thất nghiệp về quê, ngồi giữa sân đất.
Cùng một người đàn ông có học không nuôi nổi vợ con, đặt ở hai nơi, và tiếng con gọi mẹ đủ để phân biệt.
Còn nội dung câu thì không cần chú giải gì: một đứa bé đau bụng đang van lạy mẹ vì cay mồm. Nó nói "con lạy bu" hai lần trong một câu — đứa trẻ dùng ngôn ngữ của kẻ đi xin, với chính mẹ mình.