Xin "chạ" đi rửa chân tay và cất đồ đạc.
Cuốn tiểu thuyết về khoa cử mở đầu không phải bằng một người đọc sách — mà bằng cả làng đi đắp đường.
Chương 1: mấy trăm con người vác mai, thuổng, xẻng, cuốc ra san đường, giẫy cỏ, quét rác từ đầu địa phận trở về; rồi kéo về dựng rạp, bắt lợn, làm "năm sáu chục mâm" ăn một lượt. Cả guồng máy ấy vận hành để đón một ông nghè mới đỗ về làng.
Nếu bạn vừa đọc Việc làng thì cảnh này quen đến giật mình: cùng những "người làm giúp", cùng ông trưởng họ điều động mà tác giả ví "không kém tiếng hò của ông đại tướng đứng đầu ba quân", cùng tiếng lợn kêu ì éc ngoài vườn.
Hai cuốn viết cách nhau một năm (Lều chõng 1939, Việc làng 1940) và là hai nửa của một đề tài: cái đình làng nhìn từ dưới lên — ai è cổ đóng góp — và nhìn từ trên xuống — ai được ngồi chiếu trên.
Chỗ nối chính là ông nghè. Cả Việc làng là chuyện người ta bán trâu bán ruộng để mua một chỗ ngồi giữa đình. Lều chõng kể con đường chính danh để có chỗ ngồi ấy. Và cho thấy nó cũng hỏng.
("Chạ" là tiếng cổ chỉ cả làng, cả cộng đồng dân cư.)