4 Matching Annotations
  1. Last 7 days
    1. bức tường cao xem không thấy, chắn tôi thành ra cô độc

      Ẩn dụ bức tường vô hình xuất hiện hai lần trong truyện: lần đầu là bức tường sân nhà giam hãm tầm nhìn tuổi thơ của người kể, lần này là bức tường giai cấp vừa dựng lên giữa hai người bạn cũ. Nó song hành với ẩn dụ con đường ở câu kết: một bên là cái chắn (tường), một bên là cái mở (đường) — cùng nói về khả năng vượt thoát khỏi sự cô lập giai cấp.

    2. có nhiều người đi thì thành ra đường

      Đây là câu kết nổi tiếng nhất của Lỗ Tấn, viết tháng 1/1921, in trong tập Gào thét. Điểm hay bị bỏ qua: hy vọng ở đây không phải một niềm tin có sẵn để tin hay không tin, mà là một thực hành tập thể — chưa ai đi thì không có, nhiều người cùng đi thì mới thành ra có. Bản dịch quen thuộc trong sách giáo khoa ("làm gì có đường, người ta đi mãi thì thành đường thôi", bản Trương Chính) diễn đạt cùng một ý nhưng khác bản dịch này.

    1. 其實地上本沒有路;走的人多了,也便成了路。

      Nguyên văn câu kết nổi tiếng nhất của Lỗ Tấn: "kỳ thực trên đất vốn không có đường; người đi nhiều rồi cũng liền thành ra đường". Chú ý dấu chấm phẩy (;) tách hai vế — vế phủ định (không có đường) và vế khẳng định (thành ra đường) — làm rõ cấu trúc biện chứng của câu: hy vọng không tồn tại sẵn, chỉ hiện ra qua hành động tập thể của nhiều người.

    1. có lẽ sẽ là một làn sóng lớn có biết bao nhiêu vi trùng để truyền nhiễm

      Ẩn dụ y học hóa một hiện tượng xã hội: thanh niên rời làng ra tỉnh học hành, làm giàu, rồi về hương thôn — bị mô tả như vật mang mầm bệnh. Bệnh hoa liễu và nếp sống thị thành bị trộn làm một, để biến sự di động xã hội của lớp trẻ bản xứ thành một thứ dịch tễ đáng ngăn chặn. Cùng khuôn hình này, diễn ngôn an ninh thuộc địa dùng để gọi người tuyên truyền cách mạng bằng đúng từ vựng "vi trùng", "bệnh dịch", "tiêm nhiễm".