15 Matching Annotations
  1. Last 7 days
    1. Sáu trăm người bị lụt và bị hạn ấy lên thẳng tỉnh lỵ, vào dinh ông Công sứ đệ đơn xin khất vụ thuế tháng năm.

      "Vụ thuế tháng năm" là vụ thu thuế thân hằng năm; cảnh sáu trăm dân đói kéo lên tỉnh xin khất thuế cho thấy quy mô cộng đồng của gánh nặng này — không phải một gia đình riêng lẻ như chị Dậu mà cả một vùng cùng lúc mất mùa, mất nhà, vẫn phải đối diện kỳ hạn nộp thuế thân như thường lệ.

    1. Đứa nào chưa có sưu hay chưa có thuế thì cứ trói cổ lại và điệu ra đây, để tôi cho chúng nó một mẻ.

      Lệnh trói cổ ngay khi vào vụ thuế cho thấy mặt cưỡng chế trần trụi của thuế thân: không nộp không phải là thiếu nợ dân sự mà là tội trạng khiến thân thể bị bắt giữ ngay lập tức. Đây là hình ảnh song song với cảnh xét thẻ thuế thân trong Cơm thầy cơm cô — không thẻ, không tiền thuế, thân thể lập tức thành đối tượng của cưỡng chế.

    2. Nếu không bán con, thì lấy tiền đâu nộp sưu?

      Câu hỏi trần trụi của chị Dậu là điểm rơi cuối cùng của một suất thuế thân: không ruộng, không tiền mặt, chỉ còn con và chó để bán. Đây chính là cơ chế mà thuế thân vận hành trên những gia đình bần nông — biến việc làm người thành một khoản phải trả hằng năm, và khi không trả nổi bằng tiền thì phải trả bằng thân nhân.

    3. Nó chết, vợ con chưa có, ông lý trưởng cứ lấy vào thân nhân, chồng chị không nộp cho nó thì ai nộp?

      Đây là cơ chế hành chính đứng sau toàn bộ bi kịch của Tắt đèn: sổ thuế thân ("thông quy") lập đầu năm tây, khi thằng Hợi — em chồng chị Dậu — còn sống; nó chết vài tháng sau nhưng sổ không sửa, nên suất thuế thân của một người đã chết vẫn phải có người gánh, và người đó là anh Dậu. Thuế thân đánh vào chính sự tồn tại của con người đến mức nó không cần người ấy còn sống — chỉ cần tên còn trong sổ. Cái chết không xóa được nợ thuế, nó chỉ chuyển nợ sang người thân còn sống.

    1. Không được! Ai cho tao lương-thiện?

      Câu hỏi vặn lại của Chí Phèo lật ngược toàn bộ lời cầu xin "làm người lương thiện" trước đó chỉ một câu: lương thiện không phải một trạng thái nội tâm mà Chí có thể tự chọn quay về, mà là một tư cách xã hội phải được ai đó "cho", được cấp phát như một tấm thẻ căn cước. Cùng logic ấy, đầu truyện một kẻ khác từng đến xin lý Kiến "một cái thẻ mang tên một người lương thiện" bằng tiền — cho thấy lương thiện trong thế giới làng Vũ Đại là thứ hàng hóa, có thể mua và có thể bị tước, chứ không phải phẩm chất bẩm sinh. Đây là điểm siết chặt bi kịch: Chí không thiếu thiện tâm, Chí thiếu một tờ giấy chứng nhận.

    1. Có mụ, sau khi lễ thần Bạch My lại quay lại vái quan Đốc lý, tỏ ý tạ ơn.

      Một bức tranh không nhà văn nào bịa nổi: hai đấng bề trên của nghề — ông thần mày trắng và ông Đốc lý mắt xanh — đứng cạnh nhau nhận cùng một cái vái. Quyền lực cũ (hương hoa, lời thề) và quyền lực mới (Dispensaire, nghị định) không thay thế nhau mà bắt tay nhau, đúng nghĩa đen qua cái vái kép này.

    2. trong này ông thần ấy cũng có miếu, ngày nào cũng hương hoa một lượt

      Chi tiết kinh ngạc nhất của cuốn sách: bên trong nhà lục xì của nhà nước có hẳn một cái miếu thờ thần Bạch My. Nhà nước thế tục không xóa bỏ thẩm quyền cũ mà đi thuê lại nó — mượn miếu và lời thề để bắt các mụ giầu, gái "có giấy" tuyên thệ không tiếp khách khi mang bệnh, đúng cái mẫu "đi thuê thẩm quyền bản địa" mà VTP dùng khắp cuốn sách.

    3. Cái viện bảo tàng những điều ô uế, những sự khốn nạn, mà lão thần Bạch My đã gây ra cho bọn dân đóng thuế chúng ta phải gánh vác mọi phí tổn.

      VTP dựng cuộc chiến chống hoa liễu thành trận đánh thần thoại giả giữa Khoa Học và Bạch My, rải suốt cuốn sách. Giọng sử thi nhại này vừa cho cuốn phóng sự một cốt truyện để đọc như truyện, vừa ngầm chỉ ra rằng cuộc chiến "khoa học đấu hủ tục" mà nhà nước tự quảng cáo thực chất là hai hệ thống quyền lực tranh nhau cùng một đàn con nhang — những người đàn bà nghèo.

    4. Bắt đầu làm việc cho nạn hoa liễu, cho Thần Bạch My!

      Thần Bạch My — ông tổ nghề lầu xanh trong tín ngưỡng dân gian — được VTP dùng như một hoán dụ cho cả nền kinh tế tình dục. Giờ tan sở của Hà Nội lao động chính là giờ mở ca của nghề mại dâm: những cặp "uyên ương" nhởn nhơ bờ hồ, dù không biết, đều đang nộp sản lượng cho ông thần mày trắng và vi trùng của ông ta.

    5. một cuộc tuyên thệ long trọng của mụ giầu và gái “có giấy” trước thần Bạch My

      Đây là hình ảnh tóm gọn cả cuốn sách: khoa học vệ sinh Pháp (khám bệnh, sổ sách, quan Đốc lý Virgitti) và tín ngưỡng thần thanh lâu gốc Hoa chung sống ngay trong một tòa nhà lục xì. Đông Á không vắng mặt trong Lục xì — nó chỉ không nằm ở thanh ghi trích dẫn học thuật (vốn toàn là Tây) mà nằm ở thanh ghi điển cố và tín ngưỡng sống.

    1. tôi tìm mọi cách khám phá cho ra những ý nghĩ âm thầm của một cô đầm lai trẻ trung, xinh đẹp, xem cô đã biết phác hoạ lấy một cái chương trình về cuộc đời hay chưa.

      Suzanne được giới thiệu trước hết như "một cô đầm lai" — thân phận lưng chừng giữa hai cộng đồng Pháp và Việt, không hoàn toàn thuộc về bên nào. Chính từ kinh nghiệm luôn có nguy cơ bị cả hai phía nhìn như kẻ thấp kém hoặc không trọn vẹn ấy mà yêu cầu "không ai có thể khinh được ai" của cô sau này không phải một ý nghĩ ngây thơ, mà là kết tinh của một sự tỉnh táo bị hoàn cảnh xã hội bao vây. Câu văn đặt ra câu hỏi mà cả thiên phóng sự theo đuổi: một cô gái lai đã có sẵn "chương trình" nào cho cuộc đời mình hay chưa.

    1. Vú em vạch yếm để hở cái ngực trắng nõn, vắt sữa vào lòng một bên bàn tay.

      Cảnh khám hàng được kể bằng con mắt lạnh, không một lời bình luận, biến thân thể người vú thành món hàng được kiểm định như gia súc. Hai bên mặc cả bằng đúng từ vựng của chợ nông sản — "hạng nhất", "tạm được" — như thể đang xem một con vật chứ không phải một con người. Chính lối kể khách quan, không cảm thán này khiến sự tàn nhẫn hiện ra trần trụi hơn bất kỳ lời tố cáo trực tiếp nào.

    2. chị ấy mới đẻ con so, xưa nay lại không phải chân lấm tay bùn bao giờ

      Chi tiết "mới đẻ con so" không hề ngẫu nhiên mà là điều kiện của món hàng: một người đàn bà chỉ bán được làm vú em khi vừa sinh, vì thứ được mua chính là dòng sữa chứ không phải sức lao động. Xuất thân "vợ một ông phó lý", chưa từng lam lũ, cũng được định giá như một phẩm cấp nông sản, giúp chị được xếp vào "hạng nhất". Tầng chức dịch làng xã tưởng có máu mặt nay sụp xuống chợ người, và vốn liếng cuối cùng họ còn mang theo được chỉ là dấu vết của một đời sống không lam lũ.

    3. hai cái đùi non trắng hếu của con sen lại phô ra như đấu xảo!

      Đây là một trong số hiếm hoi những cảnh trong toàn bộ văn xuôi Vũ Trọng Phụng mà người dưới đáy xã hội chủ động điều khiển cái nhìn thay vì bị nhìn. Con sen Đũi cố ý phô đùi mình "như đấu xảo" — ví đùi với một cuộc triển lãm hàng hóa thuộc địa — để bẫy cậu chủ mười hai tuổi, rồi dùng chính đồng bạc của nhà chủ để "bịt miệng" cậu. Sự phơi bày ở đây là vũ khí của kẻ yếu, nhưng nó vẫn vận hành theo đúng luật chơi hàng hóa mà cả xã hội áp lên thân thể người ở: thân thể chỉ có sức mạnh khi tự định giá được chính mình.

    4. mà nó nhét giẻ vào mồm tôi, giữ hai chân tôi cho thằng oẳn cứ việc hiếp lấy hiếp để!

      "Thằng oẳn" là tiếng lóng Bắc Kỳ đương thời chỉ lính Tây đen (lính thuộc địa gốc Phi hoặc Ấn) — từ quen thuộc đến mức Nguyễn Công Hoan lấy đặt tên truyện ngắn Oẳn tà roằn (1930). Vụ hiếp dâm này do chính mụ chủ — một me Tây hết duyên về già — tổ chức, như một "bài học vỡ lòng" ép cái Đũi vào nghề làm đĩ. Đây là điểm nối thẳng vào thế giới Kỹ nghệ lấy Tây: kỹ nghệ ấy tự tái sản xuất, me già đào tạo con sen thành me mới.