267 Matching Annotations
  1. Jul 2026
    1. Cũng như ông Lê Thăng trả thù Tương lai bằng cách bảo tôi là thằng khốn nạn. Ngày nay cũng trả thù Tương lai bằng cách công kích thiên phóng sự Lục xì

      Câu này của chính Vũ Trọng Phụng năm 1937 vạch trần cơ chế trả thù giữa các tòa soạn: Lê Thăng trả thù Tương Lai bằng cách mạt sát cá nhân ông, còn Ngày Nay trả thù cùng tờ báo ấy bằng cách công kích Lục xì. Nghĩa là những bài chê Lục xì trên Ngày Nay không phải phê bình văn học thuần túy, mà là đòn thù báo giới mượn cuốn sách làm cái cớ. Dưới lớp tranh luận đạo đức–mỹ học về "dâm hay không dâm" còn có một lớp thương chiến và tư thù rất trần tục giữa các tòa soạn Hà Nội.

    2. Lê Thăng, luật khoa tiến sĩ, con đĩ đánh bồng

      Đây là đòn báo chí kinh điển của Phong Hóa/Ngày Nay: nối dài tấm danh thiếp khoe học vị của Lê Thăng bằng bốn chữ "con đĩ đánh bồng" — tên một điệu múa hội làng (trai giả gái đeo trống bồng). Nhịp câu y hệt cách liệt kê phẩm hàm nên càng đọc trang trọng càng buồn cười; đòn này không nói gì sai, chỉ xếp hai thứ cạnh nhau và để độ vênh tự lộ ra — đúng nguyên lý hài mà chính Vũ Trọng Phụng hay dùng.

    3. Ấy đó là lời bình phẩm của một người Pháp, mà lại một người Pháp thượng lưu, mà lại một viên quan đầu tỉnh

      VTP điểm huyệt ngay sau khi trích lời Virgitti than thở về đức hạnh phụ nữ An Nam suy đồi: viên thị trưởng của chính thành phố vận hành nhà lục xì lại đi than về đạo đức của những người đàn bà mà bộ máy của ông ta quản lý. Câu "làm đĩ vì thích làm đĩ" đặt ở trang đầu đóng vai một lời giải thích sang trọng được trưng ra trước, để mấy trăm trang sự thực phía sau (cái đói, đồng lương con sen, chuyện cưỡng hiếp) lặng lẽ nghiền nát nó — chữ ký kết cấu quen thuộc của phóng sự Vũ Trọng Phụng.

    4. Việc này không phải chỉ là một vấn đề xã hội. Việc này lại là một vấn đề phong hóa nữa.

      VTP giả vờ đồng ý với việc nâng vấn đề mại dâm từ "xã hội" (có thể sửa, nhà nước có trách nhiệm) lên "phong hóa" (tại nết na dân An Nam, vô phương, nhà nước vô can). Trớ trêu là "phong hóa" cũng chính là chữ người ta dùng để kết án chính VTP là dâm uế, bại hoại phong hóa — ông mượn đúng từ vựng của quan tòa để cho thấy viên Đốc lý thực dân và các nhà luân lý bản xứ dùng chung một bộ chữ, cho cùng một mục đích: khỏi phải nhìn vào kinh tế.

    5. Thì ra trong làng mại dâm mà cũng có kẻ chủ trương “Nghệ thuật vị nghệ thuật”!

      Virgitti "nghiệm ra" rằng đa số phụ nữ làm đĩ chỉ vì thích, không vì đói — câu này rút hẳn yếu tố kinh tế ra khỏi bài toán, biến vấn đề cơ cấu (do chính quyền vận hành) thành vấn đề bản tính của nạn nhân. VTP đẩy logic ấy đến chỗ lố bịch bằng phép suy diễn giả vờ nghiêm túc: nếu làm việc gì đó không vì tiền mà chỉ vì yêu chính việc ấy là l'art pour l'art, thì đây là "mại dâm vị mại dâm". Mũi tên bắn trúng hai đích: viên Đốc lý, và phe "nghệ thuật vị nghệ thuật" trong cuộc tranh luận văn học 1935–36 — hai mệnh đề cùng cấu trúc, cùng phủ nhận cái nền kinh tế bên dưới hành vi, và cùng chỉ có thể thốt ra từ miệng người không bao giờ phải đói.

    6. cứ ba mươi lăm người lương thiện lại có một người thường nhật sinh sống bằng sự gieo rắc vi trùng hoa liễu

      "Cái tính chơi" đem con số so với Paris để kết luận mỉa mai: Hà Nội "gần được một phần mười" Paris về mật độ mại dâm dù nhỏ hơn nhiều lần. Chữ "tiến hóa" (trong ngoặc kép ở câu ngay sau) là diễn ngôn khai hóa bị bẻ ngược — thành tựu đo được rõ nhất của công cuộc khai hóa hóa ra là mật độ mại dâm, không phải gì khác.

    7. sự tuyên bố ấy chẳng danh giá gì - thì ông đã lấy con số ấy ở biên bản của một sở mà sự đó là khiến ta có thể tin được: Sở Liêm Phóng

      Cú mỉa hai lưỡi: con số 5.000 đáng tin chính vì nó ra từ sở mật thám — cơ quan duy nhất của chế độ đếm không sót ai. Lời khen độ chính xác đồng thời là lời tố cáo bản chất của bộ máy cai trị: thứ được thống kê kỹ nhất về người đàn bà nghèo không phải là sức khỏe hay việc làm của họ, mà là hồ sơ truy bắt họ.

    8. ít ra cũng có năm nghìn gái sống về nghề mại dâm

      Lục xì không mở đầu bằng cảnh nhà lục xì mà bằng một trích dẫn: lời viên Đốc lý H. Virgitti trả lời phỏng vấn báo La Patrie Annamite — tờ báo tiếng Pháp thân chính quyền, viết cho độc giả thượng lưu. VTP nhấc nguyên khối lời nói "an toàn" ấy ra khỏi sân nhà của nó, đặt vào trang đầu thiên phóng sự tiếng Việt cho độc giả bản xứ. Trong khung mới này, từng chữ của viên quan cai trị tự trở thành bằng chứng chống lại chính ông ta — không cần bịa lời cho kẻ quyền thế, chỉ cần trích dẫn đúng chỗ.

    9. mà... dưới cùng, thì lại hoàn toàn thuộc về chủ nghĩa khỏa thân!

      Cảnh khám bệnh bắt buộc tại nhà lục xì là hình thức phơi bày thân thể có quy mô và tính cưỡng chế lớn nhất trong toàn bộ tác phẩm của Vũ Trọng Phụng: hàng chục gái điếm phải cởi bỏ áo quần theo lịch, theo sổ sách, chờ đến lượt khám bằng "mỏ vịt". Cụm từ "chủ nghĩa khỏa thân" ở đây mỉa mai chua chát: cái mà giới Âu hóa gọi là thời thượng giải phóng thân thể, nhà nước thuộc địa lại thực hành mỗi tuần một lần lên thân xác những người đàn bà khốn cùng nhất. Cái nhìn duy nhất còn hiện diện trong cảnh — của các thầy đội con gái — đã chết thèm muốn, chỉ còn ngáp dài chán nản. Vũ Trọng Phụng dùng cảnh này để trả lời nghi vấn "dâm hay không dâm": sự khốn nạn không nằm ở cuộc khám, mà ở cái nghề và cái đói đẩy người ta vào đó.

    1. đứng lên đóng hẳn cửa sổ lại để cho hai cái mặt khỏi phải nhìn thấy nhau mà thêm ngượng.

      Cảnh phá thân của Quỳnh — biến cố quyết định cả cuốn tiểu thuyết — được Vũ Trọng Phụng viết bằng cách tắt hết ánh sáng trước khi bất cứ điều gì xảy ra: Liêm đóng cửa sổ, và mọi thứ sau đó chỉ còn là bóng tối cùng tiếng rên rỉ. Đây là thủ pháp giống hệt cảnh cưỡng hiếp Thị Mịch trong Giông tố — tắt đèn, bịt mắt độc giả đúng vào lúc thân thể lẽ ra phải lộ ra. Cùng với Làm đĩ, đây là bằng chứng mạnh nhất cho thấy tình dục trong văn Vũ Trọng Phụng có thể được kể mà không cần khỏa thân — và vì vậy, ở những chỗ ông thật sự chọn phơi bày thân thể trong các tác phẩm khác, sự lựa chọn đó luôn mang một ý nghĩa cố ý.

    1. Cái thằng cha bỏ bã rượu vào ruộng lương dân rồi báo nhà đoan và chỉ bởi một thủ đoạn ấy đã tậu được ba trăm mẫu ruộng rất rẻ tiền ấy à?

      Nguồn gốc gia sản của Nghị Hách được kê khai rành mạch: đầu độc ruộng của dân bằng bã rượu, tố cáo họ nấu rượu lậu với nhà đoan để họ mất ruộng, rồi mua lại với giá rẻ mạt. So với thang lương chân tay chỉ vài xu đến vài đồng một tháng trong các tác phẩm khác của Vũ Trọng Phụng, ba trăm mẫu ruộng của tầng đại tư bản bản xứ này không đến từ sản xuất hay lao động mà từ một hành vi cướp đoạt được hợp thức hóa bằng bộ máy hành chính thực dân.

    2. Giông tố (tức Thị Mịch), tiểu thuyết dài

      Dòng chú thích này — trong phần phụ lục phê bình đi kèm bản in — xác nhận sự kiện kiểm duyệt nổi tiếng nhất của Vũ Trọng Phụng: Giông tố đang đăng dở trên Hà Nội Báo năm 1936 thì bị buộc ngừng, phải đổi tên thành "Thị Mịch" mới được đăng tiếp. Lý do: hình tượng Nghị Hách — nghị viên, chủ đồn điền giàu sụ, sẵn sàng cưỡng hiếp và mua chuộc để che tội — chạm quá gần vào những nhân vật có thật trong giới quan trường thuộc địa đương thời. Việc phải giấu tên gốc dưới một nhan đề vô hại (tên một cô gái quê) để tác phẩm sống sót qua kiểm duyệt là minh chứng cụ thể nhất cho một quy luật: kiểm duyệt thời Pháp nhắm thẳng vào tác phẩm nào phơi bày bộ máy quyền lực thuộc địa, chứ không phải vì lý do đạo đức như vẫn thường bị cáo buộc.

    3. cứ việc gõ búa thình thình vào một bộ phận nào đó trong động cơ...

      Cảnh cưỡng hiếp Thị Mịch trên xe hơi — biến cố trung tâm của cuốn tiểu thuyết — được kể hoàn toàn bằng âm thanh, không một chi tiết thân thể nào bị phơi ra. Tiếng kêu cứu của Mịch bị hai tài xế dập tắt bằng tiếng búa gõ vào động cơ, một trong những chi tiết tàn nhẫn nhất của văn học hiện thực Việt Nam. Việc từ chối mô tả thân thể nạn nhân dồn toàn bộ sức nặng của cảnh sang quyền lực và sự đồng lõa của cả một bộ máy: hai người lái xe "khôn ngoan và trung thành" biến thành công cụ che giấu tội ác của ông chủ. Với Vũ Trọng Phụng, tội ác tình dục không cần khỏa thân để hiện hình.

    1. Tớ cứ việc khoét xu, mới nửa tháng đã lấy được đến chín đồng.

      Chín đồng nửa tháng — gấp khoảng 36 lần mức lương chính thức 5 hào/tháng của một con sen — đến từ ăn cắp vặt và tống tiền tình dục cậu chủ nhỏ. Đây là "bậc lương" thực tế thứ hai song song với đồng lương danh nghĩa, và Vũ Trọng Phụng trình bày nó như hệ quả tất yếu của một nghề trả lương quá rẻ, không phải như tội riêng của đứa ở.

    2. Nó đã làm cho giá con người phải ngang hàng với giá loài vật

      Câu văn tóm gọn cả logic kinh tế của toàn tác phẩm: khủng hoảng và mất mùa đẩy dân quê ra thành thị, nơi sức lao động và thân xác con người bị định giá như một món hàng — vài xu, vài hào một tháng. Cơm thầy cơm cô thực chất là một bảng lương sống của Hà Nội giữa thập niên 1930, và câu này là chú thích đạo đức cho cả bảng lương đó.

    3. Thôi thì tôi cũng bằng lòng trả cho chị ấy ba đồng một tháng vậy.

      Ba đồng một tháng nghe có vẻ ít ỏi, nhưng đối chiếu với cả thang lương chân tay trong tác phẩm thì đây lại là mức cao nhất của nghề đi ở — gấp 6-10 lần lương con sen thường (3-5 hào) hay thằng nhỏ hàng cơm (4 hào). Vũ Trọng Phụng chọn đúng cái giá cao nhất của một nghề rẻ mạt để mở đầu, cho thấy dù ở đỉnh của cái thang ấy, người lao động vẫn chỉ đáng giá bằng một phần rất nhỏ so với các giai tầng bên trên.

    4. Sáng sớm kính đen, giữa trưa kính đen, tối sẫm cũng kính đen.

      Cái kính đen đây là một phần bộ dạng cải trang mà VTP khoác vào để nhập vai thằng ở, thứ về sau bị phái Nhất Chi Mai đem ra chê bai trong bút chiến "dâm hay không dâm". Đặt cạnh câu kết về Rousseau, chi tiết này cho thấy cái vỏ bọc lôi thôi ấy chính là chỗ đứng để nhìn thấu xã hội — thứ mà một bậc vĩ nhân như Rousseau cũng từng phải mặc lên mình thời hàn vi.

    5. Maryse Choisy mới năm ngoái đây cũng đã phải khoác áo con đòi.

      Thiên phóng sự mở đầu bằng trích dẫn về Maryse Choisy (nhà văn Pháp cải trang làm hầu phòng để viết phóng sự) và khép lại bằng trích dẫn về Rousseau — hai cái tên Pháp đóng khung tác phẩm như hai lời bảo lãnh. Mở đầu bảo lãnh cho phương pháp nhập vai như một thể loại báo chí nghiêm túc, kết thúc bảo lãnh cho tư cách của người viết: kẻ từng ở thân phận tôi đòi vẫn có thể là vĩ nhân.

    6. Người phu xe biết hết mọi sự độc ác của loài người hơn là một nhà học giả, người bồi săm biết hết mọi sự dâm đãng của loài người hơn là một nhà giải phẫu học.

      Câu này đặt nền cho lập luận về Rousseau ngay phía sau: tri thức về con người không đến từ sách vở hay bằng cấp mà từ vị trí xã hội thấp nhất, nơi người ta buộc phải chứng kiến sự thật trần trụi. VTP xây một bậc thang so sánh — phu xe hơn học giả, bồi săm hơn nhà giải phẫu học, kẻ đi ở hơn nhà văn tả chân — để rồi kết luận rằng chính con đường ấy đã tạo ra một Rousseau.

    7. Biết đâu chẳng phải vì thế ?

      Câu hỏi tu từ này lật hẳn thế cờ: không phải Rousseau thành vĩ nhân bất chấp đời đi ở, mà có lẽ nhờ đời đi ở mà thành vĩ nhân. Đây là một tuyên ngôn nhận thức luận — tri thức thật về con người đến từ dưới đáy nhìn lên, từ kẻ từng đứng ở cầu thang sau của các dinh thự, chứ không phải từ sách vở. Đó cũng là cương lĩnh của lối phóng sự nhập vai: muốn hiểu xã hội thì phải xuống làm thằng nhỏ.

    8. Jean Jacques Rousseau, trước khi thành ra một nhà đại gia tư tưởng, một bậc đại văn hào, một bậc vĩ nhân, thì đã sống cái đời "cơm thầy cơm cô"

      Câu trích khép sổ thiên phóng sự làm mấy việc cùng lúc. Trước hết nó là lá chắn tự vệ: ai định mắng kẻ từng lăn lóc cơm thầy cơm cô là hạ lưu thì xin thưa bậc vĩ nhân số một của nước Pháp cũng xuất thân thằng hầu — tiểu sử Rousseau (mẹ mất sớm, cha bỏ rơi, đi ở đợ cho các nhà quý tộc ở Turin) đúng là hồ sơ một đứa đi ở. Sâu hơn, đó còn là một nét tự họa: đứa trẻ mồ côi cha, tự học mà thành nhà văn như VTP cũng đang nói về chính mình khi nhắc tới Rousseau.

    9. Tôi lặng yên năm phút để nếm cái "quých" của mình.

      Câu tự giễu khép lại cú lật vai: người đi quan sát hóa ra là kẻ bị đọc vị, và anh tự nhận lấy điều đó bằng chính từ lóng vừa bị gọi. Đây là một biến thể quen thuộc trong thủ pháp của Vũ Trọng Phụng — diễn ngôn luân lý, lãng mạn thuộc về kẻ đứng trên (trí thức, có học), còn tri thức thực về đời sống lại phát ra từ miệng người đàn bà dưới đáy xã hội.

    10. Anh tưởng hễ cứ bắt nhân ngãi với nhau là phải lấy nhau hay sao? Quých thế!

      Cái Đũi lật ngược hoàn toàn quan niệm của người kể: với nó, nhân ngãi và hôn nhân là hai chuyện tách rời từ lâu, không cần lý thuyết tự do luyến ái nào cả — đời nó dạy thế. "Quých" là tiếng lóng của làng cờ bạc bịp (tương đương "gà" ngày nay), chỉ kẻ khờ dễ bị lừa — chính Vũ Trọng Phụng đã ghi lại từ này dày đặc trong Cạm bẫy người. Con sen 15-16 tuổi gọi thẳng anh nhà báo có học bằng đúng từ dân bịp gọi con mồi, lật ngược vai trò quan sát-bị quan sát.

    11. Thế không lấy tớ thì bắt nhân ngãi với tớ làm gì?

      Câu hỏi này để lộ cái khung luân lý mà người kể chuyện — anh nhà báo trí thức cải trang làm người ở — vẫn mang trong đầu: bắt nhân ngãi thì phải đi đến hôn nhân. Đó cũng là khung của tiểu thuyết lãng mạn kiểu Tố Tâm mà chính anh vừa nhại vài trang trước. Trớ trêu là anh đi "vi hành" để quan sát đám cơm thầy cơm cô, nhưng chính câu hỏi thật thà này sẽ khiến anh bị đối tượng quan sát nhìn thấu.

    12. thế mà cũng có anh bắt nhân ngãi với nó

      Lời con sen kể về mụ me Tây già xấu xí vẫn có lính Tây đen "bắt nhân ngãi" xác nhận: "nhân ngãi" trong khẩu ngữ vỉa hè Hà Nội thập niên 1930 chỉ quan hệ nhân tình tạm bợ, không ràng buộc hôn nhân, tách rời hẳn khỏi nghĩa gốc "nhân nghĩa" đạo lý. Vũ Trọng Phụng dùng từ này nhất quán xuyên suốt thiên phóng sự, biến nó thành một thuật ngữ xã hội học về đời sống tình dục của tầng lớp ở đợ.

    13. Vợ nó đi ra ở vú em rồi không về.

      Mảnh đời được kể vội qua lời một người kéo xe cho thấy mặt trái đối xứng của nghề vú em: nó không chỉ tách người mẹ khỏi đứa con ở nhà mà đôi khi còn nuốt luôn người vợ ra khỏi cả gia đình, biến một cuộc ly tán tạm thời vì miếng cơm thành mất tích vĩnh viễn. Câu nói ngắn gọn, không cảm thán, đúng với bút pháp lạnh lùng ghi chép sự thật mà Vũ Trọng Phụng dùng xuyên suốt thiên phóng sự.

    14. Cái giá trị làm người, đối với bọn cơm thầy cơm cô, không phải ở cái sức làm việc của con người, nhưng mà treo trên đầu lưỡi của con mẹ nặc nô mềm nắn rắn buông và suốt đời không bao giờ biết nói thật.

      Đây là câu tổng kết cay đắng nhất của cả cảnh mặc cả: con người không có giá trị nội tại, giá của họ hoàn toàn phụ thuộc vào cái lưỡi dẻo của kẻ môi giới. Mụ đưa người bịa ra một người mua ảo để ép giá, trả treo bằng những con số vụn vặt, và khi bà chủ phát khùng bỏ đi vẫn tự tin "cái món này bóp được hơn" — quả nhiên nửa giờ sau bà ta quay lại chịu giá cao hơn. Người bị bán không hề có tiếng nói trong chính cuộc mặc cả về thân phận mình.

    15. phải ngoan ngoãn mà trông nom em, biết chưa?

      Câu dặn dò tưởng như ấm áp này lại là đỉnh điểm của sự mỉa mai: chữ "em" ở đây chỉ đứa con của nhà chủ, còn đứa con ruột mà người vú vừa dứt sữa để đi ở thì không một nhân vật nào — kể cả chính người mẹ — nhắc đến lấy một lần trong suốt cảnh mua bán. Sự vắng mặt tuyệt đối đó chính là thủ pháp: trong logic thị trường, đứa trẻ đã "sản xuất" ra dòng sữa bị thay thế ngay trong ngôn ngữ bởi đứa con của người mua. Toàn bộ hệ thống bóc lột được bọc trong vỏ ngôn từ ơn nghĩa, phúc đức.

    16. Vú em vạch yếm để hở cái ngực trắng nõn, vắt sữa vào lòng một bên bàn tay.

      Cảnh khám hàng được kể bằng con mắt lạnh, không một lời bình luận, biến thân thể người vú thành món hàng được kiểm định như gia súc. Hai bên mặc cả bằng đúng từ vựng của chợ nông sản — "hạng nhất", "tạm được" — như thể đang xem một con vật chứ không phải một con người. Chính lối kể khách quan, không cảm thán này khiến sự tàn nhẫn hiện ra trần trụi hơn bất kỳ lời tố cáo trực tiếp nào.

    17. chị ấy mới đẻ con so, xưa nay lại không phải chân lấm tay bùn bao giờ

      Chi tiết "mới đẻ con so" không hề ngẫu nhiên mà là điều kiện của món hàng: một người đàn bà chỉ bán được làm vú em khi vừa sinh, vì thứ được mua chính là dòng sữa chứ không phải sức lao động. Xuất thân "vợ một ông phó lý", chưa từng lam lũ, cũng được định giá như một phẩm cấp nông sản, giúp chị được xếp vào "hạng nhất". Tầng chức dịch làng xã tưởng có máu mặt nay sụp xuống chợ người, và vốn liếng cuối cùng họ còn mang theo được chỉ là dấu vết của một đời sống không lam lũ.

    18. Mợ ký nó nhà tôi còn mệt lắm, u có người nào ngay bây giờ không?

      Câu nói vô tình này mở ra tấm gương soi giai cấp tàn nhẫn nhất của cảnh: hai người đàn bà cùng vừa sinh con cùng một lúc, nhưng một người vì thế được nằm nghỉ dưỡng sức, còn người kia vì thế mà trở thành món hàng đứng bán ở góc phố. Dòng sữa của người nghèo chảy sang nuôi con nhà giàu với giá ba đồng một tháng, trong khi đứa con ruột của chính người vú phải uống nước cháo ở quê. Đây là hình thức tận thu triệt để nhất trong cả thiên phóng sự — không còn là bán sức cơ bắp mà là bán chính chức năng làm mẹ.

    19. Mà những điều anh tố cáo trong này thì là những sự thực nên kiêng.

      Đây là lời cảnh báo của chính chủ bút Lê Tràng Kiều sau khi đọc bản thảo — không phải kiểm duyệt nhà nước, mà là tự kiểm duyệt từ bên trong tòa soạn, đến từ chính người đứng in bài cho tác giả. Câu nói thừa nhận thẳng: những điều Vũ Trọng Phụng tố cáo là sự thực, chỉ có điều đó là loại sự thực "nên kiêng" — tức nên giấu đi vì đụng chạm. Đây chính là bằng chứng nội văn bản cho gọng kìm kiểm duyệt thời thuộc địa: không cần lệnh cấm chính thức, chỉ cần một người biên tập khuyên "nên kiêng" là đủ hình dung áp lực thường trực đè lên ngòi bút phóng sự.

    20. như là khi còn ở nhà với mẹ cha, chúng rủ nhau đi xem chèo vậy

      Câu trả lời sâu nhất cho câu hỏi "chèo được xướng lên như thế nào": đám trẻ gọi nhau dậy xem hát, hai con sen ôm cổ nhau đứng xem y như ở đình làng. Chỉ cần một giọng hát đúng điệu là cả cái làng đã mất hiện về nguyên vẹn giữa xó sân bẩn thỉu của một hàng cơm thành phố — nghệ thuật ở đây là món duy nhất được cho không trong cả thiên phóng sự đầy cảnh khốn cùng.

    21. Chỉ có thế, cả bọn "khán giả" ấy cũng đủ bị tôi thôi miên.

      Hiệu quả của giáo đầu vở Trương Viên là tức thì: thằng bé ho lao hết ho, bà lão ngây người như tượng sống. Nhưng sự mỉa mai được cài sẵn trong chính lời chèo — ca ngợi cảnh "trăm họ nơi nơi no đủ" và giấc mơ đổi đời bằng đức hạnh — hát cho những con người mà hai lối đổi đời thực sự duy nhất chỉ là dục tình và hình phạt.

    22. tôi dùng đến mấy điệu hát chèo là lối thịnh hành vùng quê

      Trước khi hát, người kể tính toán như một phép xã hội học: Nam Ai hay Văn Thiên Tường (ca Huế, nhạc tài tử) thì sang nhưng lạc lõng với khán giả là dân quê châu thổ Bắc Bộ, nên phải chọn chèo. Một câu văn ngắn lộ ra cả bản đồ âm nhạc được phân theo vùng miền và giai cấp — tiếng hát ở đây không tự nhiên mà là một công cụ chiếm lòng tin được cân nhắc kỹ.

    23. Cái Đũi cứ ngồi yên, lại hát : Ai ơi chơi lấy kẻo già

      Lượt hát thứ ba trong cuộc đối đáp, đúng luật chơi mời – thách – giục của hát đối đáp truyền thống, khép lại bằng câu ca dao mang hơi hướng Hồ Xuân Hương. Ba lượt hát qua lại cho thấy VTP ghi chép tỉ mỉ đến mức dựng lại được cả nghi thức hát hội làng, dù bối cảnh chỉ là một góc vườn hoa giữa phố.

    24. tôi chỉ khẽ hát một cách rất phong tình: Lấy ai thì cũng một chồng

      Cảnh tỏ tình với cái Đũi ở vườn hoa được dựng đúng nghi thức hát đối nam nữ của hội làng, chỉ dời phông sang ghế đá công viên. Toàn bộ lời tỏ tình đều là ca dao cổ truyền — nghịch lý cảm động là hai kẻ vừa bàn chuyện "bắt nhân ngãi" tân thời sòng phẳng nhất lại chỉ biết ngỏ lời yêu bằng hình thức xưa cũ nhất của làng quê. Kho ca dao là thứ ngôn ngữ ái tình duy nhất họ còn mang theo được khi đã bỏ làng ra đi.

    25. Một thằng hát vang lên cho cả bọn nói bông nói đùa nhau khỏi buồn ngủ.

      Đây là hình thức nguyên thủy nhất của tiếng hát trong giới cơm thầy cơm cô: hát lao động, không để hay mà để thức. Không một lời hát nào được ghi lại, vì ở cảnh này tiếng hát chỉ là công cụ chống buồn ngủ, ngang hàng với chén nước chè — chưa phải nghệ thuật, chỉ là phương tiện sinh tồn giữa đêm làm việc thâu canh.

    26. nhịn đói nằm co mà nhìn trời, như đêm nay, có cả ánh sáng trăng vằng vặc

      Câu văn khép cảnh xó sân trả lại đúng nghĩa đen cho "ánh sáng": không phải ánh hào quang kinh thành đã dụ dân quê bỏ làng ra đi, mà chỉ còn ánh trăng — thứ ánh sáng duy nhất thành phố này phát không cho người nghèo. Vũ Trọng Phụng đóng khung cả chương bằng một mỉa mai cay đắng: lời quảng cáo hoa mỹ về Hà Nội "dân giàu, tiền nhiều của lắm" đối lập với thực tế nằm co nhịn đói giữa mùi cống rãnh, chờ ngày bước qua một trong hai cánh cửa Dục tình hoặc Hình phạt.

    27. Không phải bọn chủ hàng cơm là phúc đức gì, song chứa chấp thì bọn khố rách áo ôm này có đi xoay xở hoặc hành khất được xu nào ắt là về cũng phải mua cơm của họ.

      Cái xó sân hàng cơm, nơi Vũ Trọng Phụng mỉa mai gọi là "viện tế bần", thực chất là một tính toán vị lợi trần trụi: chủ hàng chứa chấp người nghèo vì biết chắc họ sẽ phải mua cơm chịu, và nếu ăn cắp được gì thì chủ hàng cũng sẵn lòng tiêu thụ. Đây chính là phòng chờ của cả hai cánh cửa Dục tình và Hình phạt — thậm chí đã ứng trước dịch vụ tiêu thụ đồ trộm cắp cho cánh cửa thứ hai, cho thấy cả bộ máy bóc lột đã sẵn sàng đón người trước khi họ kịp rơi vào đó.

    28. Vỡ đê, trôi cả nhà cửa, trâu bò. Vợ nó đi ra ở vú em rồi không về. Ra tìm mãi không thấy, phải đi xin kéo xe. Gặp vợ rồi thì chẳng may phải tù.

      Đây là ca cụ thể cho vế "Hình phạt": một gia đình nông dân tan vỡ vì lũ lụt, người chồng phu xe cuối cùng "phải tù" — đúng như công thức đàn ông sẽ đi đến Hình phạt. Điều đáng chú ý là cùng một thảm họa (vỡ đê) đã đẩy vợ đi đến Dục tình (làm vú em rồi mất tích) và chồng đi đến Hình phạt, cho thấy công thức giới tính không phải suy diễn của người phân tích mà nằm sẵn trong chính chất liệu đời sống mà Vũ Trọng Phụng ghi lại.

    29. Cô gái quê đã phải làm con sen thì cô gái quê sẽ cứ làm cô đào.

      Câu văn minh họa vế "Dục tình" của công thức bằng chính số phận cái Đũi: một cô gái quê bị đẩy vào nghề ở đợ rồi trượt tiếp sang nghề ả đào gần như tất yếu, không lối thoát. Văn bản không chỉ nêu công thức trừu tượng mà còn cung cấp ca cụ thể, khiến "Dục tình" không còn là một từ viết hoa xa lạ mà là một quỹ đạo đời người đã được kể tường tận từ đầu tác phẩm.

    30. nó đã làm cho một bọn trẻ đực vào nhà Hỏa lò và một bọn trẻ cái làm nghề mãi dâm!

      Ngay từ cảnh chợ người ở đầu thiên phóng sự, Vũ Trọng Phụng đã nói toạc điều mà về sau ông sẽ gói lại bằng hai chữ hoa "Dục tình" và "Hình phạt": trai vào Hỏa Lò, gái vào nhà thổ. Đây là bằng chứng cho thấy công thức ở đoạn kết không phải ngẫu hứng tu từ, mà là một cấu trúc ông đã cài đặt xuyên suốt tác phẩm. Nhà thổ và nhà tù chính là hai cơ quan có thật của chế độ thuộc địa, nơi "tiếp nhận" người thừa của nông thôn.

    31. mà không ai thí cho đồng chinh hay bát cháo, tất là họ phải sinh ra liều mạng, có những lá gan to. Đàn bà sẽ đi đến Dục tình. Đàn ông sẽ đi đến Hình phạt.

      Đây là công thức trung tâm của cả thiên phóng sự: một phép đối giới tính cho lối thoát cuối cùng của người cùng khổ. "Hình phạt" không phải một khái niệm mơ hồ mà là cách nói gọn, viết hoa như tên một định chế, chỉ thẳng con đường trộm cắp dẫn đến nhà tù — đối xứng với "Dục tình" là con đường bán thân. Khi sức lao động ế, đàn bà còn một món hàng cuối để bán, đàn ông không còn gì để bán thì chỉ còn cách lấy, mà lấy thì gặp pháp luật. Cùng một cơn đói, thị trường mở cho mỗi giới đúng một cánh cửa.

    32. Nhưng bây giờ tôi có thể nói với hết thảy (các ngài nhớ cho là hết thảy ) các độc giả yêu quý của tôi rằng xin các ngài cứ điều tra ngay các ngài.

      Đây là câu quay ống kính 180 độ: suốt thiên phóng sự, máy quay chĩa vào đám cơm thầy cơm cô, rồi vào người kể, vào bạn hữu người kể — và đến câu này thì dừng hẳn ở mặt độc giả. Lời đùa của Nguyễn Công Hoan được chuyển thẳng thành lệnh cho người đọc, nhấn thêm bằng ngoặc đơn "các ngài nhớ cho là hết thảy" để không ai lách được. Bộ tiêu bản mẫu hạng phía trên cố ý không đầy đủ — phần còn thiếu được chỉ thẳng chỗ tìm: trong chính nhà các ngài.

    33. Mình cứ việc điều tra ngay ở chính mình!

      Câu đùa tinh quái của Nguyễn Công Hoan — bậc thầy truyện ngắn trào phúng, đàn anh và đồng minh quan trọng nhất của Vũ Trọng Phụng trong phe tả chân — làm ba việc cùng lúc. Nó điểm danh phe cánh giữa lúc tác giả đang bị phái lãng mạn vây đánh; nó mượn uy của một nhà văn khác để chuẩn bị đổi hướng ống kính sang độc giả; và nó ghi lại một khoảnh khắc có thật của mặt trận văn học tả chân năm 1936. Cái cười "tinh quái" ở đây không phải để giải trí — nó là ngòi nổ cho câu kết tội nặng nhất của cả thiên phóng sự, được đặt vào miệng người khác cho nhẹ giọng mà nặng đòn.

    34. Có những con sen bị ông tham hiếp dâm. Có nhiều !

      Chữ "mẫu hạng" mà tác giả dùng trước đó là từ vựng nhà tự nhiên học xếp mẫu vật — cả đoạn đang trưng ra một bộ tiêu bản đầy đủ của quan hệ chủ–tớ, xếp theo từng cặp cực đối nhau: bạo lực hai chiều, yêu thương hai chiều, quyền lực lộn ngược, tình dục xuyên mọi ranh giới. Câu chốt "Có nhiều!" là dấu vô tận, từ chối cả hai luận điệu có sẵn ("đầy tớ đáng thương" hay "đầy tớ mất dạy"): quan hệ chủ–tớ chứa toàn bộ nhân loại ở dạng cực đoan, vì đó là một cuộc cưỡng bức thân mật — hai kẻ xa lạ nén sống cạnh nách nhau, chênh lệch quyền lực tuyệt đối, không luật lệ nào điều chỉnh, giá năm hào một tháng.

    35. Rồi các bạn hữu tôi. anh nào cũng gập đôi người lại mà cười như xem phim Charlot.

      Cái làm đám bạn "tử tế" cười gập đôi người là màn phỏng vấn một thằng nhỏ nhà quê trả lời cụt lủn về gia đình đã mất — một tiểu sử đại tang nén trong từng tiếng một. Họ cười đúng kiểu khán giả xem Charlot (Charlie Chaplin, cùng năm ra Modern Times với thiên phóng sự này): cười điệu bộ của kẻ khốn cùng mà không thấy cái khốn cùng bên dưới. Chỗ hiểm là gã Charlot cũng chính là một thằng lang thang đói rách — điện ảnh biến cái đói của gã thành trò cười bán vé cho người no, và phòng khách Hà Nội đang làm y hệt thế với một con người thật. Ngay sau câu cười này, tác giả cho rơi thẳng xuống bản liệt kê những cái chết và tội ác — nhịp "cười rồi lạnh gáy" bắt người đọc xấu hổ vì vừa cười.

    36. Tôi đã có thể bịa những chuyện mà các ngài có thể tin là thật hoặc tôi nói những chuyện thật mà các ngài cứ tưởng là bịa.

      Câu văn vạch trần cơ chế tin cậy theo giai cấp: độ tin của một câu chuyện nằm ở bộ quần áo của người kể, không nằm ở nội dung câu chuyện — sự thật, giống mọi thứ khác trong xã hội cơm thầy cơm cô, cũng được định giá theo bề ngoài. Nó đi trước mọi tranh cãi hậu thế về việc phóng sự Vũ Trọng Phụng thực hư đến đâu, đồng thời trả đòn trước cho cuộc bút chiến "dâm hay không dâm": độc giả tưởng là bịa chỉ vì họ chưa từng phải sống cái phần sự thật ấy.

    37. Bỏ cái áo cánh màu hoa đào và cụt tay, bỏ cái quần lĩnh thâm, cái kính đen, đôi mái tóc gài tai, tôi đã dùng đến những quần áo của tôi và nay tôi có thể nói chuyện với các ngài bằng một người ...tử tế.

      Danh sách đồ cởi ra ở đây trùng khớp từng món với cảnh hóa trang mở đầu tác phẩm — người kể đóng vai đầy tớ rồi tháo vai, như đào kép ra chào khán giả sau vở diễn. Dấu ba chấm trước chữ "tử tế" là điểm nhấn: mặc lại quần áo của mình thì mới thành người tử tế, nghĩa là tử tế cũng chỉ là một bộ trang phục giai cấp, mua được bằng đúng cái áo lượt cái quần the. Chữ "tử tế" này từng bị chính con sen mài thành dao mỉa trong tác phẩm, nên khi người kể dùng lại nó ở câu kết, nó mang theo cả vết cứa ấy.

    38. Cái xã hội thượng lưu chẳng bao giờ thèm nhìn đến bọn hạ lưu, nên những việc mà cái xã hội thượng lưu làm trong sự tối tăm thì bọn cơm thầy cơm cô chúng tôi dám phơi ngay ra dưới ánh sáng.

      Câu kết lật ngược thế cờ của cả đoạn tự trào: tình yêu giới thượng lưu — thứ được văn chương lãng mạn thi vị hóa — thực chất diễn ra “trong sự tối tăm” (ngoại tình, dâm bôn giấu giếm), còn tình của bọn hạ lưu tuy cạnh đống rác nhưng “phơi ngay ra dưới ánh sáng”. Cái nghèo bị tước mất thi vị nhưng đổi lại không cần đạo đức giả. Đây là đòn đánh kép của Vũ Trọng Phụng: vừa vào dòng văn chương lãng mạn (Tự Lực văn đoàn và loại tiểu thuyết diễm lệ), vừa vào chính tầng lớp độc giả thượng lưu của nó.

    39. Thưa các ngài, cái cuộc ve nhau của chúng tôi lại xảy ra ở một vỉa hè, gần một đống rác, trước sự tấp nập của Hà Thành về một buổi chiều

      Đây là cú đối chọi trực tiếp với bãi bể Đồ Sơn và đường Cổ Ngư vừa nhắc ở câu trước: thay vì phong cảnh nên thơ của tiểu thuyết diễm tình, cuộc “ve nhau” thật sự diễn ra bên một đống rác, giữa sự thờ ơ tấp nập của phố phường. Ba tầng đối chọi của cả đoạn — tên nhân vật, phong cảnh, nội dung tâm sự — đều đối lập tiểu thuyết lãng mạn với thực tế phóng sự, và đây là tầng thứ hai: phong cảnh.

    40. Than ôi, chúng tôi chẳng may lại không được là Đạm Thủy và Tố Tâm, Mộng Hà với Lệ Anh.

      Đạm Thủy — Tố Tâm là cặp tình nhân của Tố Tâm (Hoàng Ngọc Phách), tiểu thuyết lãng mạn hiện đại đầu tiên của Việt Nam; Mộng Hà — Lệ Anh (Lê Nương) là cặp tình nhân của Ngọc lê hồn (Từ Chẩm Á), tiểu thuyết diễm tình Trung Quốc cũng gây chấn động độc giả Việt thập niên 1920–30. Ghép một cặp Việt với một cặp Tàu, Vũ Trọng Phụng gọi tên toàn bộ phả hệ của dòng nước mắt lãng mạn đương thời — cả nguồn nội địa lẫn nguồn nhập khẩu — trong cùng một câu than. Đây là lời tự trào kiêm tuyên ngôn văn học: người nghèo không được cấp cả cái quyền có một mối tình “thi vị” như sách vở.

    41. Khốn nạn thay, tên nó lại xấu xí như thế, mà những lời tâm sự ấy lại được giãi bày trong một phong cảnh chẳng được đẹp mắt, đại để như bãi bể Đồ Sơn hay con đường Cổ Ngư.

      Bãi bể Đồ Sơn và con đường Cổ Ngư không phải ví dụ ngẫu nhiên: đó chính là hai phông cảnh hẹn hò trứ danh trong Tố Tâm của Hoàng Ngọc Phách. Vũ Trọng Phụng đang chỉ thẳng vào cuốn tiểu thuyết lãng mạn nổi tiếng nhất thời ông để tự trào — người kể chuyện muốn “thi vị hóa” câu chuyện của một con sen, nhưng ngay cả cái tên xấu xí của nhân vật cũng không cho phép. Sự tương phản giữa khung cảnh văn chương và thân phận thật của con ở là mũi kim đầu tiên của đoạn văn.

    42. hai cái đùi non trắng hếu của con sen lại phô ra như đấu xảo!

      Đây là một trong số hiếm hoi những cảnh trong toàn bộ văn xuôi Vũ Trọng Phụng mà người dưới đáy xã hội chủ động điều khiển cái nhìn thay vì bị nhìn. Con sen Đũi cố ý phô đùi mình "như đấu xảo" — ví đùi với một cuộc triển lãm hàng hóa thuộc địa — để bẫy cậu chủ mười hai tuổi, rồi dùng chính đồng bạc của nhà chủ để "bịt miệng" cậu. Sự phơi bày ở đây là vũ khí của kẻ yếu, nhưng nó vẫn vận hành theo đúng luật chơi hàng hóa mà cả xã hội áp lên thân thể người ở: thân thể chỉ có sức mạnh khi tự định giá được chính mình.

    43. Người "rửa tội".... tôi, chỉ có cái mặt một thằng nhỏ thất nghiệp.

      Người kể chuyện tự giễu vai trò của mình khi nghe cái Đũi "thú tội": khung thiêng của nhà thờ (cha xưng tội, ông cố đạo uy nghi) bị đặt cạnh thực tại xoàng xĩnh — hai kẻ ngồi xó sân, ống quần vén đến đùi, người nghe chỉ là một thằng thất nghiệp. Đây là thủ pháp "độ vênh" quen thuộc của Vũ Trọng Phụng, đồng thời là cách tác giả bảo chứng cho sự thành thực của lời kể: không có nghi thức thiêng liêng nào, chỉ có sự trần trụi.

    44. Bố tôi không làm lý trưởng thì đời nào tôi phải đi ăn ở với người ta! Tôi không phải đem thân ra làm tôi đòi thì đời nào đến nỗi tôi bị một thằng oẳn nó hiếp!

      Cái Đũi tự tổng kết đời mình thành một chuỗi nhân quả rành mạch như bản án: thói háo danh của bố dẫn tới mất nghiệp, mất nghiệp đẩy con đi ở, đi ở dẫn tới bị hiếp năm 13 tuổi, và từ đó trôi thẳng vào "nghề hoa nguyệt". Đây chính là luận điểm trung tâm của cả văn bản: mọi nét "hư hỏng" của cái Đũi không phải tội bẩm sinh, mà là kết quả một quy trình chế tạo mà xã hội vận hành trên người nó.

    45. mà nó nhét giẻ vào mồm tôi, giữ hai chân tôi cho thằng oẳn cứ việc hiếp lấy hiếp để!

      "Thằng oẳn" là tiếng lóng Bắc Kỳ đương thời chỉ lính Tây đen (lính thuộc địa gốc Phi hoặc Ấn) — từ quen thuộc đến mức Nguyễn Công Hoan lấy đặt tên truyện ngắn Oẳn tà roằn (1930). Vụ hiếp dâm này do chính mụ chủ — một me Tây hết duyên về già — tổ chức, như một "bài học vỡ lòng" ép cái Đũi vào nghề làm đĩ. Đây là điểm nối thẳng vào thế giới Kỹ nghệ lấy Tây: kỹ nghệ ấy tự tái sản xuất, me già đào tạo con sen thành me mới.

    46. có khi thiếu thuế bị cai nó đá cho đến lệch mạng mỡ, nhưng mà tôi chả thương, vì có thế mới biết thân, mới đáng đời.

      Đây là chỗ oán giận của cái Đũi lộ rõ nhất thành một bản kết toán đạo đức: nó chia đôi cha mẹ — mẹ vẫn được kể bằng giọng xót thương (nạn nhân cùng phe), còn cha bị rút sạch tình cảm vì bị coi là thủ phạm gây ra cảnh đi ở. Cái hả hê trước đòn đau của bố không phải bản tính có sẵn, mà là sản phẩm chai lại sau một quãng đời bị hiếp, bị chửi, bị đánh.

    47. mỗi khi thầy tôi về làng, bọn người làng vẫn gọi thầy tôi là ông Lý cựu kia đấy!

      Chi tiết đắt nhất của đoạn: người bố đã mất sạch cơ nghiệp, phải giấu làng lên tỉnh kéo xe, vậy mà cái tiếng "ông Lý cựu" vẫn được cả làng tôn xưng. Cái tiếng hão sống dai hơn chính cơ nghiệp nó đã nuốt — và vẫn được thờ. Sự khinh bỉ của cái Đũi không chỉ nhắm vào ông bố mà nhắm vào cả hệ thống hư danh hương thôn đứng sau nó.

    48. Thế rồi từ khi ông Lý là ông Lý, thì cũng như từ khi loài người là loài người, của cải của ông Lý cứ việc từ trong nhà "đội nón ra đi".

      Câu mỉa được nâng lên thành "định luật tự nhiên": hai bậc danh vị trong hai năm (bác Nhiêu rồi Lý trưởng) kéo theo khao vọng, lễ lạt, lo lót và gánh khoán thuế — cơ chế khiến chức lý trưởng nuốt sạch gia sản mà Vỡ đê cũng mô tả. Chính sự phá sản này đẩy cái Đũi ra tỉnh đi ở, khởi đầu toàn bộ chuỗi "chế tạo" một con sen hư hỏng. VTP không cần bình luận thêm — chỉ cần đặt câu này cạnh việc gia sản "sạch sành sanh" là đủ tố cáo sự hủ bại hương thôn.

    49. Theo lời mụ làm nghề đưa người ở, tôi đã ra góc phố Amiral Courbet từ 7 giờ.

      Góc phố Amiral Courbet ở đây là một "chợ người" thật sự — chương mang tên "Muốn bán mười sáu người", nơi kẻ ở tụm năm tụm ba chờ được mụ đưa người "điểm binh" như hàng hóa. Chi tiết này không chỉ tả cảnh, nó còn là bằng chứng cho lớp giai cấp đứng sau cuộc bút chiến "dâm hay không dâm": nhóm Ngày Nay phần lớn xuất thân khá giả, Tây học trọn vẹn, còn VTP là đứa trẻ mồ côi từng phải đứng ở đúng những góc phố như thế này để có miếng ăn. Khi Nhất Chi Mai chê văn ông "đen", cái đen ấy chính là cái ông đã đứng giữa, không phải thứ ông tưởng tượng qua cặp kính.

    50. Tôi đã bờm xơm với ba bốn con nhãi, tôi đã bắt nhân tình với một vú em.

      Ngay từ đầu thiên phóng sự, "bắt nhân tình" (đồng nghĩa với "bắt nhân ngãi") đã được dùng để chỉ chuyện cặp bồ, ăn nằm không hôn thú — không phải chuyện vợ chồng. Đây là chìa khóa để hiểu đúng câu hỏi ngây thơ của người kể chuyện với cái Đũi sau này: anh ta hỏi "không lấy nhau thì bắt nhân ngãi làm gì", tức là còn mang khung luân lý cũ, coi tình và hôn nhân phải đi liền nhau — trong khi chính văn bản đã tự mâu thuẫn với khung đó từ câu mở đầu.

    51. Tôi đã bờm xơm với ba bốn con nhãi, tôi đã bắt nhân tình với một vú em.

      Suốt thiên phóng sự, người kể nhất quán tự bôi bẩn mình — cải trang làm "cơm thầy cơm cô", khoe khoang chuyện bờm xơm, bắt nhân tình với vú em — trước khi kể đến cảnh cái Đũi trả tiền. Đây là lựa chọn phương pháp có chủ đích: VTP không đứng ngoài phán xét mà tự đặt mình ngang hàng, thậm chí thấp hơn, những nhân vật ông miêu tả. Chính lối viết nhập vai này khiến Nhất Chi Mai gọi ông là kẻ "nhìn thế gian qua cặp kính đen", còn VTP thì cho rằng cái đen ấy nằm ngoài phố chứ không nằm trong kính của ông.

    52. tôi đã hiểu cái tâm lý của những chị nhà thổ bòn xu của khách làng chơi để có tiền dúi cho nhân tình!

      Đây là câu kết sâu nhất của đoạn văn: người bán thân cho khách lại mua — bằng chính tiền bòn được — chút tình với người mình thật lòng thích, dòng tiền và dòng ham muốn chảy ngược chiều nhau. Cái Đũi khoét từng xu nhà chủ, tống tiền cậu bé, rồi móc tiền bao nhân tình thất nghiệp: đó là mảnh nhân tính cuối cùng sót lại trong một con người đã bị thị trường hóa toàn phần, và cũng là "giáo trình cô đầu" nó sắp bước vào. Loại chi tiết trần trụi này chính là thứ VTP bảo vệ khi tuyên bố "tiểu thuyết là sự thực ở đời", đáp trả cáo buộc "dâm uế" từ báo Ngày Nay.

    53. Từ đây trở đi, việc chúng tôi làm không thuộc về bổn phận của một thằng nhỏ hay một con sen. Tôi không cần phải tường thuật.

      Câu "tôi không cần phải tường thuật" là màn tự kiểm duyệt kiểu nháy mắt: vừa lọt lưới kiểm duyệt thời đó, vừa bắt trí tưởng tượng người đọc làm nốt phần việc, đồng thời xác nhận rằng chuyện đã xảy ra. Chính kỹ thuật né tránh mà vẫn gợi rõ này là thứ khiến phe Tự Lực văn đoàn cáo buộc VTP viết văn "dâm uế", trong khi bản thân ông xem đó là cách duy nhất để tả sự thật trần trụi của thế giới cần lao mà không bị kiểm duyệt cắt bỏ.

    54. - Thế thì tôi có đủ đây anh ạ. Thôi ta đi thôi.

      Đây là câu đảo ngược vai trò khiến đoạn văn thành "tang vật" châm ngòi cuộc bút chiến "dâm hay không dâm" 1936–1937: người đàn ông không đủ tiền, và con sen mới mười lăm mười sáu tuổi trả tiền cho cuộc hẹn. Theo chuẩn báo chí hiện đại, phóng viên ngủ với chính đối tượng điều tra là vi phạm mọi ranh giới, nhưng VTP chọn kể mình trong vai xấu — người quan sát từ chối đứng trên cao, chui hẳn vào thế giới ấy và chịu luật chơi kinh tế tình dục của nó. Chính loại trang này (cùng với Lục xì, Làm đĩ, Giông tố) đã bị Nhất Chi Mai trên báo Ngày Nay năm 1937 kết án là "dâm uế".